backup man

backup man

The backup man stepped in to play the final minutes of the game.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người dự phòng, người thay thế: "backup man" chỉ một người được chuẩn bị sẵn sàng để thay thế người khác, đặc biệt trong những tình huống nguy hiểm hoặc khó khăn. Từ này thường dùng trong bối cảnh công việc, thể thao, hoặc các hoạt động cần sự an toàn.
    • Người hỗ trợ, người phụ tá: Trong một số ngữ cảnh, "backup man" có thể chỉ một người hỗ trợ chính, như trong đội ngũ nhân viên.
dụ sử dụng
  • (Ngôi sao một người dự phòng cho các cảnh nguy hiểm.)
  • (Chúng tôi cần thêm nhân viên làm người dự phòng cho các đợt thay thế mùa .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a backup man": đóng vai trò người dự phòng.

    • He was hired as a backup man for the lead actor. (Anh ấy được thuê làm người dự phòng cho diễn viên chính.)
  • "to have a backup man": một người thay thế sẵn sàng.

    • The team always has a backup man in case of injury. (Đội luôn một người thay thế sẵn sàng trong trường hợp chấn thương.)
Biến thể từ gần giống
  • Backup (danh từ/động từ): dự phòng, sao lưu.

    • We should make a backup of the data. (Chúng ta nên sao lưu dữ liệu.)
  • Stand-in (danh từ): người thay thế tạm thời (thường trong phim ảnh).

    • The stand-in rehearsed the scene for the actor. (Người thay thế đã tập luyện cảnh quay cho diễn viên.)
Từ đồng nghĩa
  • Substitute: người thay thế.
  • Replacement: người thay thế (chính thức).
  • Understudy: người học việc để thay thế (trong sân khấu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Back up: hỗ trợ, dự phòng.
    • Can you back me up during the presentation? (Bạn có thể hỗ trợ tôi trong buổi thuyết trình không?)
Thành ngữ liên quan
  • Have someone's back: sẵn sàng hỗ trợ hoặc bảo vệ ai đó.
    • Don't worry, I've got your back. (Đừng lo, tôi sẽ hỗ trợ bạn.)